Máy tính lãi suất online — lãi đơn và lãi kép

Nhập vốn, lãi suất, kỳ hạn — kết quả tính ngay. Hỗ trợ lãi đơn (Simple Interest) và lãi kép (Compound Interest).

đ
%
Vốn gốc
Tiền lãi
Tổng nhận được
Lãi nhận / tháng

So sánh lãi đơn vs lãi kép

Cùng vốn, cùng lãi suất — lãi kép sinh thêm bao nhiêu so với lãi đơn?

đ
%
Lãi đơn — tổng nhận
Lãi kép (ghép tháng) — tổng nhận
Lãi kép sinh thêm so với lãi đơn sau năm (tương đương nhiều hơn)

Câu hỏi thường gặp

Lãi đơn và lãi kép khác nhau thế nào?

Lãi đơn tính lãi chỉ trên vốn gốc: 100 triệu × 8%/năm × 5 năm = 40 triệu lãi. Lãi kép tính lãi trên cả vốn gốc lẫn lãi đã tích lũy: sau 5 năm ghép tháng, lãi kép cho ra khoảng 48,9 triệu — nhiều hơn gần 9 triệu. Khoảng cách tăng theo thời gian và lãi suất.

Ngân hàng Việt Nam dùng lãi đơn hay lãi kép?

Tiết kiệm thông thường (không tái tục) dùng lãi đơn — lãi tính trên vốn gốc, trả cuối kỳ. Tiết kiệm tái tục tự động hoặc tích lũy dài hạn thực chất là lãi kép — lãi kỳ trước cộng vào vốn kỳ sau. Hãy hỏi kỹ ngân hàng về chu kỳ ghép lãi trước khi gửi.

Quy tắc 72 là gì?

Quy tắc 72 ước tính nhanh thời gian để vốn nhân đôi với lãi kép: chia 72 cho lãi suất. Lãi suất 8%/năm → vốn nhân đôi sau khoảng 72 ÷ 8 = 9 năm. Lãi suất 6% → 12 năm. Đây chỉ là ước tính — công cụ này tính chính xác hơn.

Lãi suất thực (effective rate) là gì?

Khi ghép lãi nhiều lần trong năm, lãi suất thực cao hơn lãi suất danh nghĩa. Ví dụ: 8%/năm ghép tháng → lãi suất thực = (1 + 8%/12)¹² − 1 ≈ 8,3%/năm. Công cụ hiển thị lãi suất thực để bạn so sánh sản phẩm tài chính chính xác hơn.

Bình luận

để viết bình luận.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!